䶶
Tra theo số nét
Chữ 15 nét
1.137 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/12.
𠁔
sánh
𫠿
dâng
𱍧
Chưa rõ âm
𠁸
suốt
𫡌
cuốn
𫡠
mãi
𠄜
thờ
𱎑
việc
Chưa rõ âm
價
giá
儀
nghi
儂
nùng
億
ức
儈
cúi
儉
kiệm
儌
Chưa rõ âm
𠏟
bặm
𠏠
gã
𠏥
ngài
𠏦
đừng
𪝬
Chưa rõ âm
𪝮
tin
𪝯
Chưa rõ âm
𫣣
Chưa rõ âm
𫣪
xẹo
𱏖
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫣱
bẹp
𠒷
tin
𪞅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
冪
mạc
凜
lẫm
𫥛
Chưa rõ âm
𫥜
Chưa rõ âm
𫦘
Chưa rõ âm
劇
gạch
劉
Chưa rõ âm
劍
kiếm
𠟲
vạc
𠟸
gặt
𠟹
rựa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪟦
giai
𪟸
Chưa rõ âm
𱑐
chục
厲
lẹ
𠪸
rạp
𠬒
cút
噓
hờ
㗱
Chưa rõ âm
㗳
đớp
㗴
nhằn
㗶
phét
嘫
nhoẻn
嘬
chối
嘮
lao
嘲
chào
嘵
nghêu
嘶
tê
嘸
Chưa rõ âm
嘹
reo
嘺
ghẹo
嘻
hi
噀
sún
噁
ạc
噂
ton
噅
vay
噋
xôn
噎
ế
噏
hấp
噒
rên
噔
đắng
噙
gầm
噴
bón
𠹰
bèm
𠹱
khừ
𠹲
chứ
𠽡
Chưa rõ âm
𠽦
Chưa rõ âm
𠽮
dè
𠾀
húp
𠾒
nhả
𠾓
trếu
𠾔
thuê
𠾕
đòi
𠾛
ngoàng
𠾣
rùm
𠾦
bai
𠾲
Chưa rõ âm
𠾶
Chưa rõ âm
𠾷