越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
3 nét
Tra theo số nét
Chữ 3 nét
55 chữ, xếp theo bộ thủ.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
35
万
vạn
丈
trượng
三
tam
上
thượng
下
hạ
𪜀
là
𰀁
Chưa rõ âm
与
dữ
个
cá
丫
a
丸
hoàn
久
cửu
𠂎
ấy
𱍸
ấy
之
gì
乞
gật
也
dã
𠃓
Chưa rõ âm
𠃔
Chưa rõ âm
亇
cá
亍
sục
于
vu
亡
vong
兀
ngọt
𫤾
Chưa rõ âm
凡
phàm
刃
nhấn
勺
chước
千
thiên
叉
Chưa rõ âm
口
khẩu
土
thổ
士
sĩ
夕
tịch
大
đại
女
nữa
子
tử
𡤼
Chưa rõ âm
寸
thốn
小
tiểu
尸
thây
山
sơn
川
xiên
工
công
己
kỉ
已
dãi
巳
tị
巾
cân
干
can
廾
trấp
弋
dặc
弓
cung
彐
kệ
𫜹
kẹ
才
tài