越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
1 nét
Tra theo số nét
Chữ 1 nét
5 chữ, xếp theo bộ thủ.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
35
一
nhất
丿
phết
乙
ất
𠃊
Chưa rõ âm
𠃌
Chưa rõ âm