𫡍
Tra theo số nét
Chữ 20 nét
427 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/5.
𠑕
ngửa
𠑖
ngôi
𫤉
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫤏
nghiêng
𠓐
quanh
𠖨
mồng
Chưa rõ âm
𠠩
trước
𱐧
chém
𱐨
trước
Chưa rõ âm
勸
khuyến
𠤌
chớ
𱑈
thợ
𪟼
Chưa rõ âm
𪠢
quẳng
㘓
ran
嚴
nghiêm
嚶
inh
嚷
nhượng
𡄡
chay
𡄥
liếm
𡄦
lom
𡄧
dẳng
𡄨
nôn
𡄩
khấn
𡄪
toe
𡄫
khem
𡄬
hùn
𡄭
thủng
𡄮
rèn
𡄯
ực
𡄰
tốt
𪢣
mừng
𪢤
Chưa rõ âm
𫬮
Chưa rõ âm
𱕧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
壤
nhưỡng
𡓮
ngồi
𡓯
chum
𱘘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫯆
Chưa rõ âm
𱘫
nhiều
𫰄
gà
孀
Chưa rõ âm
𡤓
mới
𡤔
mới
𪦲
mới
孽
nghiệt
𡦶
côi
寶
báu
𫵍
Chưa rõ âm
𡳳
cuối
𫵭
Chưa rõ âm
𡾵
ngôi
巍
nguy
𢁑
trái
𪪀
Chưa rõ âm
𫻜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㦨
Chưa rõ âm
懺
sắm
𢥖
trai
𫻠
nhãng
Chưa rõ âm
攔
dan
攕
sắm
攘
nhường
攙
sọm
𢹓
Chưa rõ âm
𢹣
kéo
𢹤
xâu
𢹥
ép
𢹦
lượm
𢹧
xỏ
𢹨
túm
𢹩
sương
𢹪
tóm
𢹫
khít
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫿿
rìu
𣄥
chếch
曥
trưa
𣌀
Chưa rõ âm
𣌁
trưa
𣌂
trưa
𣌆
trưa
Chưa rõ âm
𬁮