𫤏nghiêng — lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên; ngả sang một phía
U+2B90F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫤏 (nghiêng, “lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên; ngả sang một phía”) là chữ hình thanh: 傾 biểu nghĩa, chữ 迎 (âm Hán Việt “nghinh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghiêng
- Nghĩa tiếng Việt
- lệch ra khỏi đường thẳng, lệch sang một bên; ngả sang một phía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.