迎nghiêng
U+8FCE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 迎 (nghiêng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 卬 (âm Hán Việt “ngang”) biểu âm.
卬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- nghênh · nghinh
- Âm Nôm
- nghiêng · nghênh · nghểnh · ngoảnh · ngânh · ngảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
堆迎渃迎城 色停隊没才停和𠄩
Một đôi nghiêng nước nghiêng thành Sắc đành đòi một tài đành hoạ hai
— Truyện Kiều · Wiktionary