仰ngãng — như ngửng
U+4EF0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 仰 (ngãng, “như ngửng”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 卬 (âm Hán Việt “ngang”) biểu âm.
卬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngãng · ngưỡng · ngẩng
- Nghĩa tiếng Việt
- như ngửng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.