昂ngang
U+6602
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 昂 (ngang, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 卬 (âm Hán Việt “ngang”) biểu âm.
卬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngang
- Âm Nôm
- ngang · ngan · ngàng · ngáng · ngãng · ngảng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.