傾khoanh — vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn
U+50BE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 傾 (khoanh, “vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 頃 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
頃 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 頃亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoanh · khuynh · quanh
- Nghĩa tiếng Việt
- vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.