頃khoảnh
U+9803
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 頃 (khoảnh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 匕 (âm Hán Việt “chủy”) biểu âm.
匕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 匕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.