此thử — dùng những biện pháp kĩ thuật, tâm lí để phân tích, xem xét đặc tính, thực chất của sự vật hoặc con người cần tìm hiểu, như thử nghiệm.…
U+6B64
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 此 (thử, “dùng những biện pháp kĩ thuật, tâm lí để phân tích, xem xét đặc tính, thực chất của sự vật hoặc con người cần tìm hiểu, như thử nghiệm.…”) là chữ hình thanh: bộ CHỈ 止 (dừng) biểu nghĩa, chữ 匕 (âm Hán Việt “chủy”) biểu âm.
匕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 匕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 止 CHỈ — dừng · #77
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thử
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng những biện pháp kĩ thuật, tâm lí để phân tích, xem xét đặc tính, thực chất của sự vật hoặc con người cần tìm hiểu, như thử nghiệm.…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.