尼này
U+5C3C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 尼 (này, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THI 尸 (thây; hình người ngồi) biểu nghĩa, chữ 匕 (âm Hán Việt “chủy”) biểu âm.
匕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 匕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary-corpus, unihan
- Âm Hán Việt
- ni · nê
- Âm Nôm
- này · biết · ni · nơi · nay · nấy · nầy · nề · nỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.