穎dính — có tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo; láy
U+7A4E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
trên ↓ dưới
頁thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱匕禾頁. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dính · dĩnh
- Nghĩa tiếng Việt
- có tính chất dễ vào vật khác. Hồ rất dính. Dính như keo; láy— Wiktionary tiếng Việt