𡄫khem — ăn kiêng khi mới ở cữ
U+2112B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡄫 (khem, “ăn kiêng khi mới ở cữ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 謙 (âm Hán Việt “khiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khem
- Nghĩa tiếng Việt
- ăn kiêng khi mới ở cữ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.