越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
28 nét
Tra theo số nét
Chữ 28 nét
16 chữ, xếp theo bộ thủ.
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
35
Chưa rõ âm
𢺳
mân
𥍛
ngom
𥘂
bến
𥸝
trúm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨈆
len
chở
Chưa rõ âm
鑿
tạc
𨰪
thiếc
𲊔
Chưa rõ âm
𩽤
sấu
𩽥
lươn
𪛅
rùa