且
Tra theo số nét
Chữ 5 nét
178 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/2.
丕
vậy
世
thế
丘
khâu
丙
bính
𠀎
Chưa rõ âm
𠀖
khạng
𠀗
khệnh
𫠢
tềnh
𰀢
Chưa rõ âm
主
chúa
乍
chạ
乎
hồ
乏
phạp
𠂔
Chưa rõ âm
𠂡
Chưa rõ âm
𫡐
nảy
𱍺
vô
㐌
đã
𠃣
ít
𱎁
lịch
㐱
chín
仔
tử
仕
xì
他
tha
仗
dượng
付
phó
仙
tiên
仝
đồng
仞
Chưa rõ âm
代
đại
令
lệnh
以
Chưa rõ âm
𠆳
phó
𱎜
seo
兄
huynh
冉
nhiễm
册
sách
冬
đông
𠖯
ngắt
𠖰
dãy
凹
lõm
出
xuất
𠙽
Chưa rõ âm
刊
san
刌
thon
𠚯
gọt
功
công
加
gia
包
rửa
北
bắc
匝
táp
半
bán
卌
tấp
占
chiêm
卯
mão
去
khứ
𠬤
Chưa rõ âm
古
cổ
句
câu
另
lánh
叨
Chưa rõ âm
叩
khấu
只
chỉ
叫
khiếu
召
chịu
叭
bớt
叮
đinh
可
há
台
thay
叱
sứt
史
sử
右
hữu
号
hiệu
司
ti
叺
Chưa rõ âm
叻
sựt
𠮩
léo
Chưa rõ âm
囚
tù
四
tư
龱
đồ
圣
thánh
外
ngoại
央
ang
失
thất
𡗕
Chưa rõ âm
𡗗
Chưa rõ âm
奴
nó
奶
nái
𡚬
Chưa rõ âm
𫰇
Chưa rõ âm
𱙃
gian
孕
dựng
宁
trữ
它