册sách — một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn; mưu kế
U+518C
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 册. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冂 QUYNH — vùng xa · #13
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sách
- Nghĩa tiếng Việt
- một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn; mưu kế— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.