仝đồng
U+4EDD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 仝 (đồng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (người) biểu nghĩa, chữ 工 (âm Hán Việt “công”) biểu âm.
工 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 工聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đồng
- Âm Nôm
- đồng · giồng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa