矼cong — đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng
U+77FC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 矼 (cong, “đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 工 (âm Hán Việt “công”) biểu âm.
工 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 工聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cong
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.