功công — to succeed
U+529F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 功 (công, “to succeed”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 工 (âm Hán Việt “công”) biểu âm.
工 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 工聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- công
- Nghĩa tiếng Việt
- to succeed— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.