缸cong
U+7F38
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 缸 (cong, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHẪU 缶 (vò sành) biểu nghĩa, chữ 工 (âm Hán Việt “công”) biểu âm.
工 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 工聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 缶 PHẪU — vò sành · #121
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cong
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.