同đồng
U+540C
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 同 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𠔼 và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- đồng
- Âm Nôm
- đồng · rùng · đang · đòng · đùng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
𨔍之骨同初
Lạ gì một cốt một đồng xưa nay
— Truyện Kiều, câu 1162 · Wiktionary