𠀲
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/8.
𠀳
rẻ
𠀴
trụt
𱍗
mốt
𠁪
nhắm
𫡇
giữa
𱍭
ngân
𱍮
Chưa rõ âm
𱍯
Chưa rõ âm
𱍰
Chưa rõ âm
𣶒
Chưa rõ âm
乖
quai
乳
vú
𠃯
ụt
Chưa rõ âm
事
sự
Chưa rõ âm
些
ta
亞
á
𠄯
bẩn
享
hưởng
京
kinh
𠅍
mất
𠅎
mất
𠅐
mất
𠅒
mất
㑍
Chưa rõ âm
㑏
dữ
佳
giai
併
tính
佻
điêu
使
sứ
侃
Chưa rõ âm
侅
hời
來
lay
侈
xỉ
例
lề
侍
Chưa rõ âm
侔
mầu
侖
lỏn
侘
sá
供
tờ
依
e
𠈋
nhòng
𫢚
ấy
𰂂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
兒
nhẻ
兔
thỏ
Chưa rõ âm
兩
lưỡng
𠓩
nhúi
其
kì
具
cũ
典
đến
冽
rét
𫥊
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
凭
vững
函
hòm
𠚍
Chưa rõ âm
𪞷
ra
𱐍
u
初
xưa
到
tráo
制
chế
刷
loát
券
Chưa rõ âm
刺
thích
刻
khấc
𠜈
Chưa rõ âm
𠜏
đẽo
𪟄
sọc
𪟅
khoét
𫥿
dao
劸
khoẻ
効
hiệu
劾
hạch
𠡚
gắng
𠡛
nhằn
𪟚
Chưa rõ âm
𫦨
Chưa rõ âm
𠣛
móc
𠣜
Chưa rõ âm
𠤖
Chưa rõ âm
匼
hộp
卑
Chưa rõ âm
卒
rốt
卓
trác
協
hiếp
𠦝
Chưa rõ âm
𫧟
rưỡi
𱑎
suốt
卦
quái
𠧨
cao