劸khoẻ — có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm hoặc mới khỏi bệnh; có sức lực liên tục
U+52B8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 劸 (khoẻ, “có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm hoặc mới khỏi bệnh; có sức lực liên tục”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- có cơ thể ở trạng thái tốt, không ốm hoặc mới khỏi bệnh; có sức lực liên tục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.