硅cuội — thứ sỏi lớn; người ngồi gốc đa trên mặt trăng theo truyền thuyết
U+7845
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 硅 (cuội, “thứ sỏi lớn; người ngồi gốc đa trên mặt trăng theo truyền thuyết”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
圭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cuội
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ sỏi lớn; người ngồi gốc đa trên mặt trăng theo truyền thuyết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.