挂quẩy — cựa mạnh
U+6302
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 挂 (quẩy, “cựa mạnh”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
圭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quẩy · quậy
- Nghĩa tiếng Việt
- cựa mạnh— Wiktionary tiếng Việt