眭huy — gồ lên, trồi lên, nhô lên
U+772D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 眭 (huy, “gồ lên, trồi lên, nhô lên”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
圭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huy · khoé · khoẻ · lồi
- Nghĩa tiếng Việt
- gồ lên, trồi lên, nhô lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.