卒rốt
U+5352
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱𠅃十. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, wiktionary-corpus, unihan
- Âm Hán Việt
- tốt
- Âm Nôm
- rốt · khôn · tốt · chuốc · chót · chút · chốt · chột · chợt · dút · giốt · nhót · nhút · rột · suốt · sót · sút · thốt · trót · trốt · tót · tột · xụt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
没𤳆𡥵次卒𢚸 王𡦂綏𣳔儒家
Một trai con thứ rốt lòng Vương Quan là chữ nối dòng nho gia
— Truyện Kiều · Wiktionary