卒U+5352rốt · khôn · tốt · chuốc · chót · chút · chốt · chột · chợt · dút · giốt · nhót · nhút · rột · suốt · sót · sút · thốt · trót · trốt · tót · tột · xụtBộ thập · 8 nétXem bộ thập 十
祝U+795Dchúc · chuốc · chuộc · chóc · chọc · chốc · dốc · gióc · róc · rúcBộ thị (kỳ) · 10 nétXem bộ thị (kỳ) 示