越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thập
十
Bộ thứ 24 · 2 nét
Bộ
thập
Nghĩa: mười · 46 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
46 chữ
十
thập
千
thiên
卅
tạp
升
thăng
午
ngọ
半
bán
卌
tấp
𠦂
Chưa rõ âm
𠦄
Chưa rõ âm
𠦆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪟳
ngủ
卑
Chưa rõ âm
卒
rốt
卓
trác
協
hiếp
𠦝
Chưa rõ âm
𫧟
rưỡi
𱑎
suốt
南
năm
𠦩
mươi
Chưa rõ âm
𠦯
gắn
𱑏
cỡ
博
bác
𠦳
nghìn
𫧣
năm
Chưa rõ âm
𠦹
chục
𠦺
rưỡi
𠦻
lưng
𪟶
Chưa rõ âm
𠦿
xừng
𫧦
suốt
𪟸
Chưa rõ âm
𫧧
lên
𱑐
chục
𱑒
Chưa rõ âm
𠧆
trọn
𫧪
Chưa rõ âm
𠧌
nhẩy
𠧍
nhú
𫧬
trưa
𱑕
mươi
𪟼
Chưa rõ âm
𫧭
Chưa rõ âm