卅tạp
U+5345
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿻川一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tạp · châu · táp
- Âm Nôm
- tạp · châu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.