川xiên — chếch, chéo góc, không thẳng đứng và không nằm ngang
U+5DDD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 川. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巛 XUYÊN — sông · #47
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xiên · xuyên
- Nghĩa tiếng Việt
- chếch, chéo góc, không thẳng đứng và không nằm ngang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.