南năm — năm; số năm
U+5357
Giả táĐã hiệu đính
Chữ 南 vốn là chữ Hán đọc “nam”, được mượn để ghi âm “năm” — phép giả tá (mượn âm, bỏ nghĩa).
Chữ Hán 南 (nam) được mượn ghi âm Nôm năm. Âm đọc đối chiếu Wiktionary; cấu trúc IDS từ CJKVI.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- project-curated-manual, project-curated, wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- nam
- Âm Nôm
- năm · nam · nằm · nom · nàm · nôm · nơm · nồm
- Nghĩa tiếng Việt
- năm; số năm— VietNôm hiệu đính
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.