𠦯gắn — có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu
U+209AF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠦯 (gắn, “có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu”) là chữ hình thanh: bộ THẬP 十 (dạng viết 艮) (mười) biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gắn · ngắn · vắn
- Nghĩa tiếng Việt
- có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.