𥐆vắn — ngắn
U+25406
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥐆 (vắn, “ngắn”) là chữ hình thanh: 短 biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vắn · ngắn
- Nghĩa tiếng Việt
- ngắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.