𢏑bắn — dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời
U+223D1
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢏑 (bắn, “dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bắn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.