𠦺rưỡi — từ đặt sau một đơn vị chỉ số để nói một nửa của đơn vị ấy
U+209BA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𭁈半. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rưỡi
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt sau một đơn vị chỉ số để nói một nửa của đơn vị ấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.