協hiếp
U+5354
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 協 (hiếp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẬP 十 (mười) biểu nghĩa, chữ 劦 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
劦 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 劦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hiếp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.