𠦳nghìn — mười lần trăm
U+209B3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠦳 (nghìn, “mười lần trăm”) là chữ hình thanh: 千 biểu nghĩa, chữ 彦 (âm Hán Việt “ngạn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 十 THẬP — mười · #24
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghìn · ngàn
- Nghĩa tiếng Việt
- mười lần trăm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.