𢱘ngán — chắn ngang, làm cản trở
U+22C58
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢱘 (ngán, “chắn ngang, làm cản trở”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 彦 (âm Hán Việt “ngạn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngán · ngáng
- Nghĩa tiếng Việt
- chắn ngang, làm cản trở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.