示
示
Bộ thứ 113 · 5 nét
Bộ thị (kỳ)
Nghĩa: thần; cúng tế · dạng viết khác: 礻 · 69 chữ
69 chữ
礼
lễ
𥘉
xưa
社
xã
𥘑
hoạ
𥘪
ngó
𮁡
Chưa rõ âm
祖
cơ
祚
tộ
祝
chúc
神
thần
祠
từ
𥘶
trẽ
𥘷
trẻ
𥘸
Chưa rõ âm
𥘾
nài
𫀅
xem
票
phiếu
祭
tế
𥙒
trẩy
𥙓
rúng
𥙙
Chưa rõ âm
𥙧
nhẽ
𥙩
lấy
𥙪
rưỡi
䄇
Chưa rõ âm
祱
Chưa rõ âm
視
thị
𥚄
lạy
𥚅
nhễ
𥚆
nhìn
𥚇
lưỡi
𬒸
Chưa rõ âm
𬒼
Chưa rõ âm
𰨂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
祿
lộc
禀
bẩm
禁
bấm
𥚚
Chưa rõ âm
𥚛
Chưa rõ âm
𥚤
thờ
𥚥
lãi
𱵙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
禍
hoạ
福
phúc
𥚯
dễ
𥛉
lậy
𥛗
dòm
𫀟
Chưa rõ âm
𬓐
Chưa rõ âm
𱵥
Chưa rõ âm
禦
ngừa
𥛣
Chưa rõ âm
𥛭
lẻ
𬓓
rễ
𬓗
rộc
禫
đệm
𥛲
Chưa rõ âm
𥜀
vải
禮
lễ
𫀢
coi
𬓛
ngắm
禱
đảo
𥜓
lam
𥜡
nhẽ
𥜤