𥛉lậy — chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ
U+256C9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥛉 (lậy, “chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ”) là chữ hình thanh: 拜 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lậy · lạy · vái
- Nghĩa tiếng Việt
- chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.