拜bái
U+62DC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
龵thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰龵⿱一丰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- bái
- Âm Nôm
- bái · bay · bây · bới · bởi · phai · phải · phẩy · vái · với
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.