𢬦lẩy — bộ phận của cái nỏ dùng để làm bật cái dây lên mà bắn
U+22B26
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢬦 (lẩy, “bộ phận của cái nỏ dùng để làm bật cái dây lên mà bắn”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẩy · lẫy · rẽ · trảy
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của cái nỏ dùng để làm bật cái dây lên mà bắn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.