𥘶trẽ — phần mười của một đấu; từng lượng nhỏ một
U+25636
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥘶 (trẽ, “phần mười của một đấu; từng lượng nhỏ một”) là chữ hình thanh: 分 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trẽ · lẻ · rẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- phần mười của một đấu; từng lượng nhỏ một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.