𥙒trẩy — kéo quân đi; đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm
U+25652
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥙒 (trẩy, “kéo quân đi; đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm”) là chữ hình thanh: 去 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trẩy · lảy · thảy
- Nghĩa tiếng Việt
- kéo quân đi; đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.