𥚄lạy — chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ
U+25684
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺礼吏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạy
- Nghĩa tiếng Việt
- chắp tay, quỳ gối và cúi gập người để tỏ lòng cung kính, theo lễ nghi cũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.