𥘷trẻ — ở vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức
U+25637
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥘷 (trẻ, “ở vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức”) là chữ hình thanh: 少 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trẻ · dể · lẻ · rẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- ở vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.