少thiếu
U+5C11
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 少 (thiếu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TIỂU 小 (nhỏ) biểu nghĩa, chữ 丿 (âm Hán Việt “biết”) biểu âm.
丿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 小 TIỂU — nhỏ · #42
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- thiếu · thiểu
- Âm Nôm
- thiếu · thiểu · thẹo · thẻo · thểu · thỉu · ít
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.