𠲥lẽ — cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm
U+20CA5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠲥 (lẽ, “cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẽ · lẫy · lể · rẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.